Quy định chở hàng bằng xe tải là nội dung quan trọng mà mọi tài xế và chủ xe cần nắm rõ, đặc biệt trong bối cảnh giao thông ngày càng siết chặt về tải trọng, kích thước hàng hóa và giấy tờ lưu thông. Dù sử dụng xe tải truyền thống hay xe tải điện, việc tuân thủ đúng quy định không chỉ giúp tránh bị xử phạt mà còn đảm bảo an toàn khi vận chuyển, bảo vệ phương tiện và hạ tầng giao thông.
Bài viết dưới đây, xe tải điện Phú Tài Auto sẽ tổng hợp đầy đủ và dễ hiểu các quy định chở hàng bằng xe tải hiện hành, bao gồm tải trọng, kích thước cho phép, giấy tờ cần thiết và mức xử phạt, giúp bạn chủ động hơn trong quá trình sử dụng và khai thác xe.
1. Quy định về tải trọng xe tải khi tham gia giao thông
Xe tải khi tham gia giao thông đường bộ tại Việt Nam bắt buộc phải tuân thủ nghiêm các quy định về tải trọng, theo Thông tư 39/2024/TT-BGTVT của Bộ Giao thông Vận tải, chính thức áp dụng từ năm 2025. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng nhằm đảm bảo an toàn giao thông, hạn chế tai nạn và bảo vệ kết cấu hạ tầng đường bộ.
Tải trọng xe được xác định căn cứ trên Giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật, bao gồm tổng trọng lượng toàn bộ xe (trọng lượng xe + hàng hóa + người ngồi trên xe) và tải trọng tối đa cho phép của từng trục hoặc cụm trục. Trường hợp chở hàng vượt quá giới hạn cho phép sẽ bị xử phạt nghiêm theo các nghị định xử phạt hiện hành.

1.1. Tải trọng trục và cụm trục xe tải
Theo quy định, tải trọng trục trước của xe tải thường không vượt quá 5 tấn, trục sau tối đa 10 tấn, tùy thuộc vào kết cấu và khoảng cách giữa các trục. Cụ thể, với cụm trục có khoảng cách từ 1,0 – 1,3 m, tải trọng tối đa là 16 tấn; nếu khoảng cách từ 1,3 m trở lên, tải trọng cho phép có thể lên đến 18 tấn.
Ngoài ra, tổng tải trọng xe không được vượt quá mức ghi trong giấy kiểm định. Thông thường, xe tải dưới 5 tấn chỉ được phép vượt tối đa 10% tải trọng cho phép, trong khi xe trên 5 tấn chỉ được vượt tối đa 5%. Công thức tính tải trọng hàng hóa được phép chở là: tổng tải trọng cho phép trừ đi trọng lượng bản thân xe và trọng lượng người, vật dụng đi kèm.
1.2. Quy định lưu hành đối với xe tải
Trong trường hợp xe chở hàng vượt tải trọng cho phép, chủ xe phải xin giấy phép lưu hành đặc biệt từ cơ quan có thẩm quyền và chỉ được lưu thông theo đúng tuyến, thời gian ghi trong giấy phép. Đồng thời, xe không được vượt quá giới hạn chịu tải của cầu, đường, vốn thường giới hạn tổng trọng lượng ở mức khoảng 18 tấn đối với nhiều tuyến.
Xe tải nhẹ, đặc biệt dưới 2 tấn, thường phù hợp lưu thông trong khu vực nội thành. Ngược lại, xe tải có tải trọng lớn hơn sẽ bị hạn chế giờ cao điểm tại các đô thị lớn như TP.HCM và Hà Nội, ví dụ xe tải 1,25 tấn thường bị cấm lưu thông vào các khung giờ sáng và chiều cao điểm.
1.3. Mức xử phạt khi chở quá tải
Hành vi chở hàng quá tải từ 10–20% so với quy định có thể bị phạt tiền từ 2–3 triệu đồng. Trường hợp vượt tải trọng ghi trong giấy phép lưu hành, mức phạt có thể từ 3–5 triệu đồng, kèm theo yêu cầu hạ tải phần hàng hóa vi phạm.
Các mức xử phạt này được áp dụng đồng thời đối với người điều khiển phương tiện và chủ xe, và sẽ tăng nặng nếu gây hư hỏng kết cấu hạ tầng giao thông hoặc tái phạm nhiều lần.
2. Quy định về kích thước hàng hóa được phép chở bằng xe tải
Xe tải chở hàng tại Việt Nam phải tuân thủ quy định về kích thước theo QCVN 09:2015/BGTVT và Thông tư 46/2015/TT-BGTVT (cập nhật đến 2025) nhằm đảm bảo an toàn giao thông và không vượt khổ đường bộ. Kích thước hàng hóa được xác định theo thiết kế xe trong giấy kiểm định, trong đó chiều rộng không vượt thùng xe, chiều dài tối đa bằng 1,1 lần chiều dài xe (không quá 20 m), còn chiều cao phụ thuộc vào tải trọng.
Giới hạn chiều cao tối đa:
- Xe từ 5 tấn trở lên: không quá 4,2 m
- Xe 2,5 – dưới 5 tấn: không quá 3,5 m
- Xe dưới 2,5 tấn (bán tải): không quá 2,8 m
- Hàng rời (cát, đá): không được cao hơn mép thùng
Chiều rộng hàng hóa không vượt quá bề rộng thùng xe (tối đa 2,5 m toàn xe). Nếu hàng hóa nhô ra ngoài thùng, phải chằng buộc chắc chắn và có báo hiệu an toàn.
Xử phạt vi phạm: Chở hàng vượt kích thước từ 10–50 cm có thể bị phạt 800.000 – 1.000.000 đồng, buộc hạ tải hoặc tạm giữ xe; cả tài xế và chủ xe đều bị xử phạt, mức phạt tăng nếu tái phạm.

3. Các loại giấy tờ bắt buộc khi chở hàng bằng xe tải
Khi xe tải chở hàng lưu thông trên đường, tài xế và chủ xe bắt buộc phải mang đầy đủ giấy tờ theo quy định của Luật Giao thông đường bộ và Nghị định 10/2020/NĐ-CP. Việc chuẩn bị đúng, đủ hồ sơ không chỉ giúp quá trình kiểm tra diễn ra nhanh gọn mà còn tránh nguy cơ bị xử phạt từ 200.000 đến 1.000.000 đồng, thậm chí bị tạm giữ phương tiện nếu thiếu giấy tờ quan trọng. Với xe tải kinh doanh vận tải (bao gồm cả xe tải điện), yêu cầu giấy tờ còn chặt chẽ hơn.
Giấy tờ bắt buộc của xe tải
- Giấy đăng ký xe (cà vẹt)
- Giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường (tem đăng kiểm còn hiệu lực)
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc
Giấy tờ của người điều khiển
- Giấy phép lái xe phù hợp (thường từ hạng C trở lên đối với xe tải)
- CMND/CCCD còn hiệu lực
- Giấy chứng nhận tập huấn nghiệp vụ vận tải (đối với tài xế chạy xe kinh doanh)
Giấy tờ liên quan đến hàng hóa
- Giấy vận chuyển/giấy vận tải (bản giấy hoặc điện tử), thể hiện rõ thông tin đơn vị vận chuyển, biển số xe, tuyến đường và loại hàng
- Hợp đồng vận chuyển, hóa đơn hoặc phiếu xuất kho (khi cơ quan chức năng yêu cầu)
- Giấy phép lưu hành đặc biệt đối với trường hợp chở hàng quá tải, quá khổ
Việc chủ động kiểm tra và chuẩn bị đầy đủ giấy tờ trước mỗi chuyến đi sẽ giúp tài xế tránh rủi ro pháp lý, tiết kiệm thời gian và đảm bảo hoạt động vận chuyển diễn ra suôn sẻ.

4. Quy định về biển báo và tuyến đường áp dụng cho xe tải
Khi lưu thông trên đường, xe tải bắt buộc tuân thủ biển báo cấm và hạn chế theo QCVN 41:2019/BGTVT (cập nhật QCVN 41:2024/BGTVT). Các biển này thường xuất hiện tại khu vực nội thành, cầu yếu, đường hẹp hoặc giờ cao điểm nhằm đảm bảo an toàn và bảo vệ hạ tầng giao thông. Vi phạm có thể bị phạt từ 800.000 – 2.000.000 đồng, thậm chí tạm giữ phương tiện.
Các biển báo cấm xe tải thường gặp
- P.106a: Cấm tất cả xe ô tô tải.
- P.106b: Cấm xe tải có khối lượng chuyên chở vượt quá giá trị ghi trên biển (ví dụ trên 2,5 tấn).
- P.106c: Cấm xe tải chở hàng nguy hiểm.
- P.107: Cấm xe tải và ô tô khách.
Biển báo hạn chế tải trọng
- P.115: Hạn chế tổng tải trọng toàn bộ xe (bao gồm xe, hàng hóa và người).
- P.116: Hạn chế tải trọng tác dụng lên mỗi trục xe.
Những biển báo này thường được đặt trước cầu, đường hẹp hoặc tuyến có kết cấu yếu, áp dụng cho xe tải, xe chuyên dùng và máy kéo.
Các tuyến đường và khung giờ thường áp dụng: Tại các đô thị lớn như Hà Nội và TP.HCM, xe tải thường bị cấm lưu thông hoặc hạn chế theo khung giờ, phổ biến vào 6h–9h sáng và 16h–21h tối. Một số quận nội thành còn cấm xe tải trên 3,5 tấn lưu thông cả ngày. Vì vậy, tài xế nên quan sát kỹ biển báo thực tế hoặc tra cứu quy định địa phương trước khi di chuyển để tránh bị xử phạt.

5. Quy định về xếp dỡ, chằng buộc hàng hóa an toàn
Xe tải chở hàng phải tuân thủ quy định về xếp dỡ, chằng buộc an toàn để hàng hóa được cố định chắc chắn, không xê dịch hay rơi vãi khi lưu thông. Hàng cần xếp gọn gàng, phân bố đều trọng lượng, ưu tiên hàng nặng ở dưới, hàng nhẹ ở trên; xe thùng hở phải che phủ kín để đảm bảo an toàn giao thông.
5.1. Nguyên tắc chằng buộc và cố định hàng hóa
Hàng hóa vượt kích thước thùng xe phải được chằng buộc chắc chắn vào thành xe bằng dây, đai hoặc giá đỡ chuyên dụng. Đối với hàng trụ, ống thép, cuộn vật liệu… cần sử dụng máng chêm hoặc thiết bị định vị để tránh lăn, trượt khi xe di chuyển. Container và hàng đóng khối phải chèn lót phù hợp với từng loại hàng và không vượt quá tải trọng cho phép của xe.
Chiều cao xếp hàng trên xe thùng hở phải tuân thủ giới hạn:
- Xe từ 5 tấn trở lên: không quá 4,2 m
- Xe 2,5 – 5 tấn: không quá 3,5 m
- Xe dưới 2,5 tấn: không quá 2,8 m
Riêng hàng hóa nguy hiểm phải thực hiện theo quy định riêng của các thông tư liên quan.
5.2. Xử phạt khi vi phạm
Trường hợp xếp dỡ, chằng buộc không đúng quy định dẫn đến rơi vãi, vượt kích thước hoặc gây mất an toàn giao thông, chủ xe và tài xế có thể bị xử phạt từ 800.000 đến 3 triệu đồng, thậm chí tạm giữ phương tiện nếu vi phạm nghiêm trọng. Trong đó, chủ xe chịu trách nhiệm chính, còn tài xế cần kiểm tra kỹ hàng hóa trước khi lưu thông để tránh rủi ro.
6. Mức xử phạt đối với hành vi vi phạm quy định chở hàng bằng xe tải
Các hành vi vi phạm quy định chở hàng bằng xe tải hiện được xử phạt theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP, áp dụng từ 01/01/2025. Quy định này áp dụng cho cả tài xế và chủ xe, trong đó tổ chức bị phạt gấp đôi cá nhân. Ngoài tiền phạt, người vi phạm còn có thể bị buộc hạ hàng quá tải, tước hoặc trừ điểm giấy phép lái xe, thậm chí tạm giữ phương tiện nếu vi phạm nghiêm trọng hoặc tái phạm.
Mức phạt được phân chia rõ ràng theo từng nhóm hành vi như chở quá tải, quá khổ, xếp hàng không an toàn, đi sai tuyến hoặc thiếu giấy tờ, giúp chủ xe và tài xế dễ đối chiếu và chủ động tuân thủ khi vận hành xe tải, kể cả xe tải điện.

6.1. Phạt chở quá tải trọng
Trong các lỗi vi phạm khi chở hàng bằng xe tải, quá tải trọng là hành vi phổ biến và bị xử phạt nặng. Mức phạt được áp dụng theo tỷ lệ vượt tải, cho cả tài xế và chủ xe, kèm các biện pháp bổ sung như buộc hạ tải hoặc tước GPLX.
| Mức quá tải | Phạt cá nhân (VNĐ) | Phạt tổ chức (VNĐ) | Hình thức bổ sung |
| 10–30% | 800.000 – 1.000.000 | 4 – 6 triệu | Buộc dỡ hàng thừa |
| 30–50% | 2 – 3 triệu | 12 – 16 triệu | Tước GPLX 1–3 tháng |
| 50–100% | 4 – 6 triệu | 28 – 32 triệu | Trừ 2–4 điểm GPLX |
| 100–150% | 8 – 12 triệu | 65 – 75 triệu | Tước GPLX 4–6 tháng |
| Trên 150% | 8 – 12 triệu | 130 – 150 triệu | Trừ 4 điểm GPLX |
6.2. Phạt quá khổ, xếp hàng không an toàn
Các hành vi chở hàng quá khổ, xếp dỡ và chằng buộc không đúng quy định đều bị xử phạt nhằm đảm bảo an toàn giao thông và bảo vệ hạ tầng. Hàng hóa vượt kích thước thùng xe 10–50 cm có thể bị phạt từ 800.000 – 1 triệu đồng với xe tải nhỏ, xe tải lớn có thể lên đến 3 – 5 triệu đồng, đồng thời buộc hạ phần hàng vi phạm.
Trường hợp không chằng buộc chắc chắn, để hàng rơi vãi, mức phạt từ 800.000 – 3 triệu đồng, nặng hơn có thể tạm giữ phương tiện. Ngoài ra, vượt tải trọng cầu, đường cũng bị xử phạt từ 4 – 15 triệu đồng tùy mức độ, kèm yêu cầu khắc phục trước khi tiếp tục lưu thông.

6.3. Một số vi phạm khác thường gặp
Một số vi phạm khác thường gặp khi xe tải chở hàng cũng cần đặc biệt lưu ý. Trường hợp đi sai tuyến, vào đường cấm hoặc khung giờ cấm xe tải, tài xế có thể bị xử phạt từ 800.000 – 2.000.000 đồng, tùy loại xe và khu vực áp dụng.
Ngoài ra, thiếu giấy tờ vận chuyển hàng hóa như giấy vận tải, hóa đơn, phiếu xuất kho… cũng bị phạt từ 400.000 – 1.000.000 đồng, gây không ít phiền phức khi bị kiểm tra đột xuất.
Lưu ý: Chủ xe là bên chịu trách nhiệm chính nếu giao phương tiện cho tài xế vi phạm. Trong trường hợp tái phạm nhiều lần hoặc gây ảnh hưởng đến an toàn giao thông, hạ tầng đường bộ, mức xử phạt có thể tăng nặng theo quy định hiện hành.
7. Giải đáp câu hỏi thường gặp về quy định chở hàng xe tải
Xe tải chở hàng hóa tại Việt Nam phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về tải trọng, kích thước hàng hóa, giấy tờ, tuyến đường lưu thông và cách xếp hàng. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp nhất dựa trên các quy định hiện hành như Thông tư 39/2024/TT-BGTVT, Thông tư 46/2015/TT-BGTVT và Nghị định 168/2024/NĐ-CP. Dưới đây là các câu hỏi thường gặp nhất.
7.1. Xe tải được chở quá tải bao nhiêu phần trăm?
Xe tải không được chở quá tải so với tải trọng ghi trong giấy chứng nhận kiểm định. Theo quy định, xe tải dưới 5 tấn chỉ được vượt tối đa 10%, còn xe tải trên 5 tấn chỉ được vượt tối đa 5%. Trường hợp chở quá mức cho phép bắt buộc phải có giấy phép lưu hành đặc biệt do cơ quan có thẩm quyền cấp.
7.2. Chiều cao hàng hóa xe tải được phép chở tối đa là bao nhiêu?
Chiều cao hàng hóa phụ thuộc vào tải trọng xe. Cụ thể, xe từ 5 tấn trở lên không được chở hàng cao quá 4,2 mét; xe từ 2,5 đến dưới 5 tấn không quá 3,5 mét; xe dưới 2,5 tấn không quá 2,8 mét. Đối với hàng rời, hàng hóa không được xếp vượt quá thành thùng xe.
7.3. Xe tải có được chở hàng dài vượt thùng xe không?
Có. Xe tải được phép chở hàng dài vượt thùng xe nhưng không quá 1,1 lần chiều dài toàn bộ xe và tổng chiều dài không vượt quá 20 mét. Hàng hóa phải được chằng buộc chắc chắn và có biện pháp báo hiệu an toàn theo quy định.
7.4. Xe tải chở hàng cần mang theo những giấy tờ gì?
Khi lưu thông, xe tải bắt buộc phải có giấy đăng ký xe, giấy chứng nhận kiểm định còn hiệu lực, giấy phép lái xe phù hợp (từ hạng C trở lên), bảo hiểm trách nhiệm dân sự. Trường hợp kinh doanh vận tải, tài xế cần mang thêm phù hiệu xe tải và giấy tờ vận chuyển hàng hóa như hợp đồng hoặc lệnh vận chuyển.
7.5. Xếp hàng trên xe tải như thế nào cho an toàn và đúng quy định?
Hàng hóa phải được xếp đúng kỹ thuật, đặt hàng nặng phía dưới, hàng nhẹ phía trên, chằng buộc chắc chắn để tránh xê dịch trong quá trình di chuyển. Trường hợp chở hàng rời hoặc hàng dễ rơi vãi, xe phải được che phủ đầy đủ theo quy định tại Thông tư 41/2023/TT-BGTVT.
Việc nắm rõ và tuân thủ đầy đủ các quy định chở hàng bằng xe tải là yếu tố then chốt giúp tài xế và chủ xe vận hành phương tiện an toàn, hợp pháp và hiệu quả. Dù là xe tải truyền thống hay xe tải điện, việc chấp hành đúng tải trọng, kích thước, giấy tờ và tuyến đường không chỉ giúp tránh bị xử phạt mà còn góp phần bảo vệ phương tiện, hàng hóa và hạ tầng giao thông trong quá trình sử dụng lâu dài.
